THỦ TỤC HÀNH CHÍNH

DANH SÁCH CÁC THỦ TỤC HÀNH CHÍNH

STT Mã số Tên Cơ quan Công bố/Công khai Cơ quan thực hiện Lĩnh vực
81 BCT-275354 Thủ tục cấp Giấy phép quá cảnh hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu; hàng hóa tạm ngừng xuất khẩu, tạm ngừng nhập khẩu; hàng hóa cấm kinh doanh theo quy định pháp luật Bộ Công Thương Bộ Công Thương Xuất nhập khẩu
82 BCT-275353 Thủ tục cấp Giấy phép quá cảnh hàng hóa là vũ khí, vật liệu nổ, tiền chất thuốc nổ, công cụ hỗ trợ Bộ Công Thương Bộ Công Thương Xuất nhập khẩu
83 BCT-275352 Thủ tục sửa đổi, bổ sung/ cấp lại Mã số kinh doanh tạm nhập, tái xuất Bộ Công Thương Bộ Công Thương Xuất nhập khẩu
84 BCT-275351 Thủ tục cấp Mã số kinh doanh tạm nhập, tái xuất hàng hóa đã qua sử dụng Bộ Công Thương Bộ Công Thương Xuất nhập khẩu
85 BCT-275350 Thủ tục cấp Mã số kinh doanh tạm nhập, tái xuất hàng hóa có thuế tiêu thụ đặc biệt Bộ Công Thương Bộ Công Thương Xuất nhập khẩu
86 BCT-275349 Thủ tục cấp Mã số kinh doanh tạm nhập, tái xuất hàng thực phẩm đông lạnh Bộ Công Thương Bộ Công Thương Xuất nhập khẩu
87 BCT-275348 Thủ tục sửa đổi, bổ sung/ cấp lại Giấy phép kinh doanh tạm nhập, tái xuất; Giấy phép tạm nhập, tái xuất; Giấy phép tạm xuất, tái nhập; Giấy phép kinh doanh chuyển khẩu Bộ Công Thương Cục Xuất nhập khẩu Xuất nhập khẩu
88 BCT-275347 Thủ tục Giấy phép kinh doanh chuyển khẩu Bộ Công Thương Cục Xuất nhập khẩu Xuất nhập khẩu
89 BCT-275346 Thủ tục cấp Giấy phép tạm xuất, tái nhập Bộ Công Thương Cục Xuất nhập khẩu Xuất nhập khẩu
90 BCT-275345 Thủ tục cấp Giấy phép tạm nhập, tái xuất theo hình thức khác Bộ Công Thương Cục Xuất nhập khẩu Xuất nhập khẩu